chối kệ

chối kệ

Một người đàn ông chối kệ lời cảnh báo và tiếp tục đi trên đường nguy hiểm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không quan tâm, mặc kệ, phó mặc: "chối kệ" diễn tả thái độ hoàn toàn không để ý, không can thiệp vào một sự việc hay người nào đó, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc chấp nhận hậu quả xấu.
    • Từ chối trách nhiệm hoặc sự liên quan: "chối kệ" cũng có thể được dùng để nói về việc một người từ chối chịu trách nhiệm phó mặc mọi chuyện cho người khác hoặc số phận.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • làm sai, tôi chối kệ . (Tôi không quan tâm đến nữa, mặc kệ tự chịu hậu quả.)
    • Chuyện đó tôi chối kệ, ai muốn làm thì làm. (Tôi không can thiệp hay lo lắng về chuyện đó.)
    • Mẹ chối kệ con khi con không nghe lời. (Người mẹ phó mặc, không giúp đỡ con khi con không vâng lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chối kệ + danh từ/đại từ": cấu trúc phổ biến, biểu thị sự phó mặc đối tượng cụ thể.
    • Anh ta chối kệ cả gia đình. (Anh ta không quan tâm đến gia đình, mặc kệ họ tự xoay sở.)
  • "chối kệ + mệnh đề": dùng để phó mặc một tình huống.
    • Tôi chối kệ khóc hay không. (Tôi không quan tâm khóc hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Chối (động từ): từ chối, không nhận, không thừa nhận.
    • Anh ta chối tội. (Anh ta không nhận tội.)
  • Kệ (động từ): mặc, không để ý, không can thiệp.
    • Kệ đi! (Đừng để ý đến nữa!)
  • Mặc kệ (động từ): hoàn toàn không quan tâm, không can dự.
    • Mặc kệ người khác nói , tôi cứ làm. (Tôi không quan tâm lời người khác, vẫn làm theo ý mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Mặc kệ: không quan tâm, bỏ mặc.
  • Phó mặc: giao phó, để mọi chuyện tự diễn ra.
  • Bỏ bê: không chăm sóc, không để ý đến.
Thành ngữ liên quan
  • Chối kệ như không chuyện : thái độ phớt lờ, xem như không liên quan.
    • chối kệ như không chuyện , biết lỗi của mình. ( tỏ ra không quan tâm, giả vờ như không biết .)