chối kệ
Định nghĩa
- Động từ:
- Không quan tâm, mặc kệ, phó mặc: "chối kệ" diễn tả thái độ hoàn toàn không để ý, không can thiệp vào một sự việc hay người nào đó, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc chấp nhận hậu quả xấu.
- Từ chối trách nhiệm hoặc sự liên quan: "chối kệ" cũng có thể được dùng để nói về việc một người từ chối chịu trách nhiệm và phó mặc mọi chuyện cho người khác hoặc số phận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó làm sai, tôi chối kệ nó. (Tôi không quan tâm đến nó nữa, mặc kệ nó tự chịu hậu quả.)
- Chuyện đó tôi chối kệ, ai muốn làm gì thì làm. (Tôi không can thiệp hay lo lắng gì về chuyện đó.)
- Mẹ chối kệ con khi con không nghe lời. (Người mẹ phó mặc, không giúp đỡ con khi con không vâng lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chối kệ + danh từ/đại từ": cấu trúc phổ biến, biểu thị sự phó mặc đối tượng cụ thể.
- Anh ta chối kệ cả gia đình. (Anh ta không quan tâm đến gia đình, mặc kệ họ tự xoay sở.)
- "chối kệ + mệnh đề": dùng để phó mặc một tình huống.
- Tôi chối kệ nó có khóc hay không. (Tôi không quan tâm nó có khóc hay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Chối (động từ): từ chối, không nhận, không thừa nhận.
- Anh ta chối tội. (Anh ta không nhận tội.)
- Kệ (động từ): mặc, không để ý, không can thiệp.
- Kệ nó đi! (Đừng để ý đến nó nữa!)
- Mặc kệ (động từ): hoàn toàn không quan tâm, không can dự.
- Mặc kệ người khác nói gì, tôi cứ làm. (Tôi không quan tâm lời người khác, vẫn làm theo ý mình.)
Từ đồng nghĩa
- Mặc kệ: không quan tâm, bỏ mặc.
- Phó mặc: giao phó, để mọi chuyện tự diễn ra.
- Bỏ bê: không chăm sóc, không để ý đến.
Thành ngữ liên quan
- Chối kệ như không có chuyện gì: thái độ phớt lờ, xem như không liên quan.
- Nó chối kệ như không có chuyện gì, dù biết rõ lỗi của mình. (Nó tỏ ra không quan tâm, giả vờ như không biết gì.)